學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
還嘴
還嘴
giản thể:
还嘴
huán
zuǐ
[ㄏㄨㄢˊ ㄗㄨㄟˇ]
HOÀN CHUỶ
1.
cãi lại
2.
đáp trả
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
還
hái
vẫn
還是
háishi
vẫn (như trước)
還
huán
trả lại
嘴巴
zuǐba
miệng (LT:張|张[zhang1])
還有
háiyǒu
vẫn còn; còn có
嘴
zuǐ
miệng
插嘴
chāzuǐ
ngắt lời (người khác đang nói)
歸還
guīhuán
trả lại cái gì
逐字解
Từng chữ trong từ
還
hoàn
vẫn, cũng, ngoài ra
嘴
chuỷ
mồm, môi
記憶技巧
Mẹo nhớ
還
HOÀN (還) – vẫn, trả lại: Đi hết con đường (辶 sước) vòng tròn rồi VẪN quay về chốn cũ — HOÀN trả, trở lại.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
还嘴 nghĩa là gì? · Kaori Dict