學華語Kaori Dict

這下子

giản thể: 这下子

zhèxiàzi

ㄓㄜˋ ㄒㄧㄚˋ ㄗ˙

GIÁ HẠ TỬ

例句Câu ví dụ

  • 1

    從小不鍛煉,一天到晚做功課,這下子就搞成馱背近視眼。

    cóngxiǎo bù duànliàn, yītiāndàowǎn zuògōng kè, zhèxiàzi jiù gǎo chéng tuó bèi jìnshìyǎn。

    Từ nhỏ không rèn luyện, suốt ngày học bài, giờ đây đã thành người gù lưng, cận thị.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • GIÁ (這) – này, đây: Vừa bước trên đường (辶 sước) vừa nói (言 ngôn), tay chỉ xuống chân: 'ĐÂY, chỗ này!'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

这下子 nghĩa là gì? · Kaori Dict