學華語Kaori Dict

這麼樣

giản thể: 这么样

zhèmeyàng

ㄓㄜˋ ㄇㄜ˙ ㄧㄤˋ

GIÁ YÊU DẠNG

  1. 1.như vậy
  2. 2.theo cách này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.
  • GIÁ (這) – này, đây: Vừa bước trên đường (辶 sước) vừa nói (言 ngôn), tay chỉ xuống chân: 'ĐÂY, chỗ này!'.
  • MA (麼) – gì (trợ từ hỏi): Dưới bụi gai (麻 ma) lấp ló sợi tơ nhỏ xíu (幺 yêu) — cái gì thế? Nhỏ như MA trơi, hỏi hoài không rõ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

这么样 nghĩa là gì? · Kaori Dict