- 1.(tiếng Đông Bắc) ở đây; chỗ này
Cách đọc khác:zhèigāda — 這嘎達 — (thuộc tiếng lục địa phía Đông Bắc) đây; nơi này

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 這GIÁ (這) – này, đây: Vừa bước trên đường (辶 sước) vừa nói (言 ngôn), tay chỉ xuống chân: 'ĐÂY, chỗ này!'.