學華語Kaori Dict

這時

giản thể: 这时

zhèshí

ㄓㄜˋ ㄕˊ

GIÁ THỜI

  1. 1.lúc này
  2. 2.khoảnh khắc này

例句Câu ví dụ

  • 1

    這時,門響了。

    zhè shí mén xiǎng le

    Lúc đó, cửa kêu lên

  • 2

    湯姆說一年中這時候波士頓很冷。

    Tāngmǔ shuō yī niánzhōng zhèshí hòu Bōshìdùn hěn lěng。

    Tom nói rằng vào thời điểm này trong năm, Boston rất lạnh

  • 3

    這時候公園里的工人拿來了一些小紙牌。

    zhèshí hòu gōngyuán lǐ de gōngrén nálái le yīxiē xiǎo zhǐpái。

    Vừa lúc đó, những người làm việc trong công viên mang đến một số quân bài nhỏ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
  • GIÁ (這) – này, đây: Vừa bước trên đường (辶 sước) vừa nói (言 ngôn), tay chỉ xuống chân: 'ĐÂY, chỗ này!'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

这时 nghĩa là gì? · Kaori Dict