- 1.đi vào thị trấn
- 2.vào thành phố lớn (để sống hoặc làm việc)

例句Câu ví dụ
- 1
我進城去。
wǒ jìnchéng qù。
Tôi đi vào thành
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!