- 1.quá trình; tiến trình

例句Câu ví dụ
- 1
這個進程必鬚立即停止,否則服務器會故障。
zhège jìnchéng bìxū lìjí tíngzhǐ, fǒuzé fúwùqì huì gùzhàng。
Quy trình này phải dừng ngay lập tức, nếu không máy chủ sẽ gặp sự cố
- 2
這個進程一旦開始,我們能在一小時內得到結果。
zhège jìnchéng yīdàn kāishǐ, wǒmen néng zài yī xiǎoshí nèi dédào jiéguǒ。
Một khi quy trình này bắt đầu, chúng tôi có thể nhận được kết quả trong vòng một giờ
- 3
事實是,語言過去不是,未來也不會平等,因為存在著巨大的阻攔,這種阻攔在歷史進程中不會消失。
shìshí shì, yǔyán guòqù bùshì, wèilái yě bùhuì píngděng, yīnwèi cúnzài zhe jùdà de zǔlán, zhèzhǒng zǔlán zài lìshǐ jìnchéng zhōng bùhuì xiāoshī。
Thực tế là ngôn ngữ trong quá khứ không bình đẳng, tương lai cũng sẽ không bình đẳng, bởi vì có những rào cản lớn lao, những rào cản này sẽ không bao giờ biến mất trong quá trình lịch sử.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 程TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!