- 1.vào cửa
- 2.đi vào
- 3.học những điều cơ bản của một môn
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.học về nhà chồng sau khi kết hôn

例句Câu ví dụ
- 1
羅納爾多的隊友傳給他一個高球,他縱身一跳,頭球進門。
Luónàěrduō de duìyǒu chuángěi tā yīge gāoqiú, tā zòngshēn yī tiào, tóuqiú jìnmén。
Đồng đội của Ronaldo đã chuyền bóng cao cho anh, anh nhảy lên và đánh đầu vào lưới.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.