例句Câu ví dụ
- 1
你最好進食!
nǐ zuìhǎo jìnshí!
Ngươi nên ăn đi
- 2
這些進食模式是習得性行為。
zhèxiē jìnshí móshì shì xídéxìng xíngwéi。
Những kiểu ăn uống này là hành vi học được.
- 3
湯姆認為瑪麗可能有進食障礙。
Tāngmǔ rènwéi Mǎlì kěnéng yǒu jìnshí zhàngài。
Tom cho rằng Mary có thể bị rối loạn ăn uống
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.
