學華語Kaori Dict

進食

giản thể: 进食

jìnshí

ㄐㄧㄣˋ ㄕˊ

TIẾN THỰC

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    你最好進食!

    nǐ zuìhǎo jìnshí!

    Ngươi nên ăn đi

  • 2

    這些進食模式是習得性行為。

    zhèxiē jìnshí móshì shì xídéxìng xíngwéi。

    Những kiểu ăn uống này là hành vi học được.

  • 3

    湯姆認為瑪麗可能有進食障礙。

    Tāngmǔ rènwéi Mǎlì kěnéng yǒu jìnshí zhàngài。

    Tom cho rằng Mary có thể bị rối loạn ăn uống

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!
  • THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

进食 nghĩa là gì? · Kaori Dict