學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
違拗
違拗
giản thể:
违拗
wéi
ào
[ㄨㄟˊ ㄠˋ]
VI ÁO
1.
không vâng lời; thách thức; cố tình làm trái (quy tắc, lề thói, mong muốn của ai đó, v.v.)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
違反
wéifǎn
vi phạm (pháp luật)
違法
wéifǎ
bất hợp pháp
違規
wéiguī
vi phạm quy tắc
違背
wéibèi
đi ngược lại
違約
wéiyuē
vi phạm lời hứa
久違
jiǔwéi
lâu rồi không gặp
違章
wéizhāng
vi phạm quy định
違抗
wéikàng
không tuân theo
逐字解
Từng chữ trong từ
違
vi
vi phạm, không tuân thủ, chống lại
拗
áo, nữu, húc, ảo
kéo, kéo lê, gãy, pluck (hoa)
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
違傲
wéiào
không tuân theo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
违拗 nghĩa là gì? · Kaori Dict