學華語Kaori Dict

連珠

giản thể: 连珠

liánzhū

ㄌㄧㄢˊ ㄓㄨ

LIÊN CHÂU

  1. 1.nối liền như chuỗi ngọc
  2. 2.diễn ra liên tiếp
  3. 3.thẳng hàng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.Renju, một trò chơi Nhật Bản, còn gọi là Gomoku hay năm quân liền nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

连珠 nghĩa là gì? · Kaori Dict