學華語Kaori Dict

迪克

ㄉㄧˊ ㄎㄜˋ

ĐỊCH KHẮC

例句Câu ví dụ

  • 1

    迪克有時遲到。

    Díkè yǒushí chídào。

    Dick thường xuyên đến muộn

  • 2

    迪克打算自己去。

    Díkè dǎsuàn zìjǐ qù。

    Dick dự tính tự đi một mình.

  • 3

    比爾生氣了並用難聽的話罵迪克。

    Bǐěr shēngqì le bìng yòng nántīng dehuà mà Díkè。

    Bill tức giận và nói những lời lẽ không hay về Dick

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迪克 nghĩa là gì? · Kaori Dict