學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
迫擊炮
迫擊炮
giản thể:
迫击炮
pǎi
jī
pào
[ㄆㄞˇ ㄐㄧ ㄆㄠˋ]
BÀI KÍCH PHÁO
1.
súng cối (vũ khí)
2.
phiên âm Đài Loan [po4 ji2 pao4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
迫切
pòqiè
khẩn cấp; cấp bách
打擊
dǎjī
đánh
強迫
qiǎngpò
bắt buộc
攻擊
gōngjī
tấn công
射擊
shèjī
bắn; nổ súng (súng)
被迫
bèipò
bị ép buộc
壓迫
yāpò
áp bức
衝擊
chōngjī
tấn công
逐字解
Từng chữ trong từ
迫
bách, bức, bài
bắt buộc, ép buộc
擊
kích
đập, đánh, đòn
炮
pháo, bào, bác, phao
súng lớn, pháo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
迫擊炮 nghĩa là gì? · Kaori Dict