學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
追授
追授
zhuī
shòu
[ㄓㄨㄟ ㄕㄡˋ]
TRUY THỤ
1.
truy tặng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
教授
jiàoshòu
giáo sư
追
zhuī
đuổi
追求
zhuīqiú
theo đuổi (một mục tiêu, v.v.) một cách ngoan cố
追究
zhuījiū
điều tra
追蹤
zhuīzōng
theo dấu
追逐
zhuīzhú
đuổi theo
追隨
zhuīsuí
đi theo
授權
shòuquán
ủy quyền
逐字解
Từng chữ trong từ
追
truy, đôi
theo đuổi
授
thụ
trao, truyền đạt
記憶技巧
Mẹo nhớ
授
THỤ (授) – trao: Bàn tay (扌) đặt vào bàn tay đang nhận (受) — TRAO tận tay, giáo sư truyền THỤ kiến thức.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
追授 nghĩa là gì? · Kaori Dict