追比
zhuībǐ
[ㄓㄨㄟ ㄅㄧˇ]
TRUY TỶ
- 1.đánh bằng roi
- 2.đánh bằng gậy (như một hình phạt)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.
[ㄓㄨㄟ ㄅㄧˇ]
TRUY TỶ
