例句Câu ví dụ
- 1
生病迫使他退學。
shēngbìng pòshǐ tā tuìxué。
Bệnh tật khiến anh ấy phải thôi học
- 2
湯姆因為破壞了校規而退學了。
Tāngmǔ yīnwèi pòhuài le xiàoguī ér tuìxué le。
Tom đã bị buộc thôi học vì vi phạm nội quy nhà trường.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
