學華語Kaori Dict

退學

giản thể: 退学

tuìxué

ㄊㄨㄟˋ ㄒㄩㄝˊ

THOÁI HỌC

HSK 7-9

例句Câu ví dụ

  • 1

    生病迫使他退學。

    shēngbìng pòshǐ tā tuìxué。

    Bệnh tật khiến anh ấy phải thôi học

  • 2

    湯姆因為破壞了校規而退學了。

    Tāngmǔ yīnwèi pòhuài le xiàoguī ér tuìxué le。

    Tom đã bị buộc thôi học vì vi phạm nội quy nhà trường.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

退學 nghĩa là gì? · Kaori Dict