學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
退縮
退縮
giản thể:
退缩
tuì
suō
[ㄊㄨㄟˋ ㄙㄨㄛ]
THOÁI SÚC
HSK 7-9
TOCFL 6
V
1.
lùi lại; co rúm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
退休
tuìxiū
nghỉ hưu (khỏi lực lượng lao động); đi vào nghỉ hưu
退
tuì
rút lui; rút khỏi
退出
tuìchū
rút lui
縮小
suōxiǎo
giảm; bớt; co lại
縮短
suōduǎn
rút ngắn
縮水
suōshuǐ
bị co lại (khi giặt)
後退
hòutuì
lùi lại; rút lui; thoái lui; rút về
衰退
shuāituì
suy thoái
逐字解
Từng chữ trong từ
退
thoái
bước lùi, lui binh, rút lui
縮
súc
co lại, rút vào, giảm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
推索
tuīsuǒ
điều tra
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
退缩 nghĩa là gì? · Kaori Dict