學華語Kaori Dict

適度

giản thể: 适度

shì

ㄕˋ ㄉㄨˋ

QUÁT ĐỘ

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.một cách vừa phải
  2. 2.thích hợp

例句Câu ví dụ

  • 1

    適度的運動讓身心煥然一新。

    shìdù de yùndòng ràng shēnxīn huànrányīxīn。

    Vận động vừa phải giúp tinh thần và cơ thể tươi mới

  • 2

    虛擬經濟的適度發展對實體經濟具有輔助和推動作用。

    xūnǐ jīngjì de shìdù fāzhǎn duì shítǐ jīngjì jùyǒu fǔzhù hé tuīdòng zuòyòng。

    Sự phát triển vừa phải của kinh tế ảo có vai trò hỗ trợ và thúc đẩy kinh tế thực.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

适度 nghĩa là gì? · Kaori Dict