- 1.một cách vừa phải
- 2.thích hợp

例句Câu ví dụ
- 1
適度的運動讓身心煥然一新。
shìdù de yùndòng ràng shēnxīn huànrányīxīn。
Vận động vừa phải giúp tinh thần và cơ thể tươi mới
- 2
虛擬經濟的適度發展對實體經濟具有輔助和推動作用。
xūnǐ jīngjì de shìdù fāzhǎn duì shítǐ jīngjì jùyǒu fǔzhù hé tuīdòng zuòyòng。
Sự phát triển vừa phải của kinh tế ảo có vai trò hỗ trợ và thúc đẩy kinh tế thực.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 度ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.