學華語Kaori Dict

適得其反

giản thể: 适得其反

shìfǎn

ㄕˋ ㄉㄜˊ ㄑㄧˊ ㄈㄢˇ

QUÁT ĐẮC KỲ PHẢN

TOCFL 7
  1. 1.tạo ra kết quả trái ngược với mong muốn

例句Câu ví dụ

  • 1

    ...不然難免會有適得其反的情況出現。

    . . . bùrán nánmiǎn huì yǒu shìdéqífǎn de qíngkuàng chūxiàn。

    Không thì难免会有适得其反的情况出现。;Không thì có thể sẽ xảy ra tình huống ngược lại.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.
  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

适得其反 nghĩa là gì? · Kaori Dict