- 1.tạo ra kết quả trái ngược với mong muốn

例句Câu ví dụ
- 1
...不然難免會有適得其反的情況出現。
. . . bùrán nánmiǎn huì yǒu shìdéqífǎn de qíngkuàng chūxiàn。
Không thì难免会有适得其反的情况出现。;Không thì có thể sẽ xảy ra tình huống ngược lại.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 其KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.