學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
逆滲透
逆滲透
giản thể:
逆渗透
nì
shèn
tòu
[ㄋㄧˋ ㄕㄣˋ ㄊㄡˋ]
NGHỊCH SẤM THẤU
1.
thẩm thấu ngược
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
透
tòu
nói bí mật; rò rỉ
透明
tòumíng
trong suốt
透過
tòuguò
đi qua
透露
tòulù
rò rỉ
逆
nì
ngược
叛逆
pànnì
nổi loạn
滲透
shèntòu
thấm vào
透徹
tòuchè
sâu sắc; thấu đáo; cái nhìn sắc bén
逐字解
Từng chữ trong từ
逆
nghịch
phản kháng, nổi loạn
滲
sấm, rướm
thấm qua, xâm nhập
透
thấu
xuyên qua, đi qua
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
逆滲透 nghĩa là gì? · Kaori Dict