學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
透漏
透漏
tòu
lòu
[ㄊㄡˋ ㄌㄡˋ]
THẤU LẬU
1.
tiết lộ
2.
rò rỉ
3.
để lộ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
透
tòu
nói bí mật; rò rỉ
透明
tòumíng
trong suốt
漏
lòu
rò rỉ
漏洞
lòudòng
rò rỉ
透過
tòuguò
đi qua
透露
tòulù
rò rỉ
洩漏
xièlòu
tiết lộ; rò rỉ (thông tin)
滲透
shèntòu
thấm vào
逐字解
Từng chữ trong từ
透
thấu
xuyên qua, đi qua
漏
lậu, lộ
rò rỉ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
偷漏
tōulòu
trốn (thuế)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
透漏 nghĩa là gì? · Kaori Dict