- 1.(vẽ và hội họa) phối cảnh
- 2.(y học) thực hiện soi huỳnh quang; chụp X-quang
- 3.(nghĩa bóng) nhìn thấu sự việc; để có cái nhìn sâu sắc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 視THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.