- 1.đưa (vật đã nhắc đến) cho (ai đó)

例句Câu ví dụ
- 1
他把書遞給我。
tā bǎ shū dì gěi wǒ
Anh ấy đưa cuốn sách cho tôi
- 2
請把鹽遞給我。
qǐng bǎ yán dìgěi wǒ。
Xin anh đưa muối cho tôi.
- 3
我把信遞給他。
wǒ bǎ xìn dìgěi tā。
Tôi đã đưa thư cho anh ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 給CẤP (給) – cho: Cuộn tơ quý (糹 mịch) trao đúng người hợp (合 hợp) — đưa tận tay, CHO ngay, CẤP phát.