學華語Kaori Dict

遞給

giản thể: 递给

gěi

ㄉㄧˋ ㄍㄟˇ

ĐỆ CẤP

HSK 5
  1. 1.đưa (vật đã nhắc đến) cho (ai đó)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他把書遞給我。

    tā bǎ shū dì gěi wǒ

    Anh ấy đưa cuốn sách cho tôi

  • 2

    請把鹽遞給我。

    qǐng bǎ yán dìgěi wǒ。

    Xin anh đưa muối cho tôi.

  • 3

    我把信遞給他。

    wǒ bǎ xìn dìgěi tā。

    Tôi đã đưa thư cho anh ấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẤP (給) – cho: Cuộn tơ quý (糹 mịch) trao đúng người hợp (合 hợp) — đưa tận tay, CHO ngay, CẤP phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

递给 nghĩa là gì? · Kaori Dict