- 1.(thông tục) Thực ra, ... (dùng để đưa ra bằng chứng cho điều vừa được khẳng định)

例句Câu ví dụ
- 1
這不行!
zhèbu xíng !
Không được!
- 2
這不是錢。
zhèbu shì qián。
Đây không phải là tiền.
- 3
這不是真的。
zhèbu shì zhēnde。
Đây không phải là thật.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 這GIÁ (這) – này, đây: Vừa bước trên đường (辶 sước) vừa nói (言 ngôn), tay chỉ xuống chân: 'ĐÂY, chỗ này!'.