學華語Kaori Dict

這不

giản thể: 这不

zhèbu

ㄓㄜˋ ㄅㄨ˙

GIÁ BẤT

  1. 1.(thông tục) Thực ra, ... (dùng để đưa ra bằng chứng cho điều vừa được khẳng định)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這不行!

    zhèbu xíng !

    Không được!

  • 2

    這不是錢。

    zhèbu shì qián。

    Đây không phải là tiền.

  • 3

    這不是真的。

    zhèbu shì zhēnde。

    Đây không phải là thật.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • GIÁ (這) – này, đây: Vừa bước trên đường (辶 sước) vừa nói (言 ngôn), tay chỉ xuống chân: 'ĐÂY, chỗ này!'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

這不 nghĩa là gì? · Kaori Dict