學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
這陣兒
這陣兒
giản thể:
这阵儿
zhè
zhèn
r
[ㄓㄜˋ ㄓㄣˋ ㄖ˙]
GIÁ TRẬN NHÂN
1.
bây giờ
2.
hiện tại
3.
lúc này
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
這
zhè
(đại từ) này; những...này
這樣
zhèyàng
loại này
這麼
zhème
nhiều như vậy
兒子
érzi
con trai
女兒
nǚér
con gái
哪兒
nǎr
ở đâu?
玩兒
wánr
chơi
這些
zhèxiē
những... này
逐字解
Từng chữ trong từ
這
giá
này, đây, ở đây
陣
trận
hàng quân
兒
nhi
con trai, con cái, bản thân mình
記憶技巧
Mẹo nhớ
這
GIÁ (這) – này, đây: Vừa bước trên đường (辶 sước) vừa nói (言 ngôn), tay chỉ xuống chân: 'ĐÂY, chỗ này!'.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
這陣兒 nghĩa là gì? · Kaori Dict