學華語Kaori Dict

通行稅

giản thể: 通行税

tōngxíngshuì

ㄊㄨㄥ ㄒㄧㄥˊ ㄕㄨㄟˋ

THÔNG HÀNH THUẾ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們必得繳通行稅才能在這條道路上行駛。

    wǒmen bìděi jiǎo tōngxíngshuì cáinéng zài zhè tiáo dàolù shàngxíng shǐ。

    Chúng ta phải đóng thuế qua lại mới được phép lưu thông trên con đường này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
  • THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

通行稅 nghĩa là gì? · Kaori Dict