- 1.phí cầu đường

例句Câu ví dụ
- 1
我們必得繳通行稅才能在這條道路上行駛。
wǒmen bìděi jiǎo tōngxíngshuì cáinéng zài zhè tiáo dàolù shàngxíng shǐ。
Chúng ta phải đóng thuế qua lại mới được phép lưu thông trên con đường này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.