- 1.chiến lược đánh nhanh thắng nhanh (thành ngữ)
- 2.giải quyết trong thời gian ngắn nhất
- 3.cách làm nhanh chóng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 決QUYẾT (決) – quyết định: Nước (氵) phá toang (夬) con đê — dứt khoát một dòng chảy, đã QUYẾT là làm, QUYẾT định!