造物
zàowù
[ㄗㄠˋ ㄨˋ]
TẠO VẬT
- 1.may mắn
- 2.sáng tạo vũ trụ
- 3.thần (như đấng sáng tạo muôn loài)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.Đấng Tạo Hóa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
- 造TẠO (造) – chế tạo: Vừa đi (辶) vừa rao báo (告): 'Xong rồi!' — công trình dựng xong, chế TẠO, sáng tạo ra đồ mới.