- 1.nối liền như chuỗi ngọc
- 2.diễn ra liên tiếp
- 3.thẳng hàng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.Renju, một trò chơi Nhật Bản, còn gọi là Gomoku hay năm quân liền nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 連LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.