學華語Kaori Dict

連讀

giản thể: 连读

lián

ㄌㄧㄢˊ ㄉㄨˊ

LIÊN ĐỌC

  1. 1.nối âm (trong ngữ âm học)

例句Câu ví dụ

  • 1

    Mary連讀法語都不會,更不要說是說法語了。

    M a r y liándú Fǎyǔ dōu bùhuì, gèng bùyào shuō shì shuōfǎ yǔ le。

    Mary còn chưa biết đọc tiếng Pháp, huống chi là nói được tiếng Pháp.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

連讀 nghĩa là gì? · Kaori Dict