例句Câu ví dụ
- 1
Mary連讀法語都不會,更不要說是說法語了。
M a r y liándú Fǎyǔ dōu bùhuì, gèng bùyào shuō shì shuōfǎ yǔ le。
Mary còn chưa biết đọc tiếng Pháp, huống chi là nói được tiếng Pháp.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 連LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.
