學華語Kaori Dict

週五

giản thể: 周五

Zhōu

ㄓㄡ ㄨˇ

CHU NGŨ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他周一到周五上班。。

    tā Zhōuyī dào Zhōuwǔ shàngbān。。

    Anh ấy làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu

  • 2

    周五晚上,湯姆一個人。

    Zhōuwǔ wǎnshang, Tāngmǔ yīgèrén。

    Khoá cuối tuần, Tom một mình

  • 3

    我周一和周五學習英語。

    wǒ Zhōuyī hé Zhōuwǔ xuéxí Yīngyǔ。

    Tôi học tiếng Anh vào thứ Hai và thứ Sáu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.
  • CHU (週) – tuần/vòng: Đi (辶) một vòng quanh (周) đủ bảy ngày lại về chỗ cũ — một CHU kỳ, một tuần lễ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

週五 nghĩa là gì? · Kaori Dict