例句Câu ví dụ
- 1
今天是周六。
jīntiān shì Zhōuliù。
Hôm nay là thứ Bảy
- 2
商店從周一開到周六。
shāngdiàn cóng Zhōuyī kāi dào Zhōuliù。
Cửa hàng mở cửa từ thứ Hai đến thứ Sáu.
- 3
今天是周六,明天是周日。
jīntiān shì Zhōuliù, míngtiān shì zhōurì。
Hôm nay là thứ Bảy, ngày mai là Chủ Nhật
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 六LỤC (六) – sáu: Mái nhà nhỏ (亠) trên bốn chân choãi (八) — cái chòi sáu cột, số SÁU, LỤC giác.
- 週CHU (週) – tuần/vòng: Đi (辶) một vòng quanh (周) đủ bảy ngày lại về chỗ cũ — một CHU kỳ, một tuần lễ.
