學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
進修
進修
giản thể:
进修
jìn
xiū
[ㄐㄧㄣˋ ㄒㄧㄡ]
TIẾN TU
HSK 7-9
TOCFL 6
V
1.
theo học nâng cao
2.
tham gia khóa bồi dưỡng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
進
jìn
tiến lên
進入
jìnrù
đi vào
進行
jìnxíng
tiến hành
進步
jìnbù
tiến bộ; cải thiện
進一步
jìnyībù
tiến thêm một bước
修
xiū
trang trí
前進
qiánjìn
tiến lên
請進
qǐngjìn
"mời vào"
逐字解
Từng chữ trong từ
進
tiến
tiến lên, tiến bộ, vào
修
tu
học
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
錦繡
jǐnxiù
đẹp đẽ
金秀
Jīnxiù
Khu Kim Tú — xem Kim Tú Dân Tộc Tự Chỉnh Huyện|Kim Tú Dân Tộc Tự Chỉnh Huyện [Jin1 xiu4 Yao2 zu2 Zi4 zhi4 xian4]
記憶技巧
Mẹo nhớ
進
TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
進修 nghĩa là gì? · Kaori Dict