學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
遊俠騎士
遊俠騎士
giản thể:
游侠骑士
yóu
xiá
qí
shì
[ㄧㄡˊ ㄒㄧㄚˊ ㄑㄧˊ ㄕˋ]
DU HIỆP KỴ SĨ
1.
một hiệp sĩ lang thang
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
騎
qí
ngồi cưỡi
旅遊
lǚyóu
chuyến đi
游泳
yóuyǒng
bơi lội
游
yóu
bơi
遊戲
yóuxì
trò chơi
護士
hùshi
y tá
巴士
bāshì
xe buýt (từ mượn)
博士
bóshì
tiến sĩ (học vị học thuật)
逐字解
Từng chữ trong từ
遊
du
du ngoạn, dạo chơi, du lịch
俠
hiệp
người hiệp sĩ
騎
kỵ, kị
cưỡi ngựa
士
sĩ
nhà học, người nho
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
遊俠騎士 nghĩa là gì? · Kaori Dict