學華語Kaori Dict

過夜

giản thể: 过夜

guò

ㄍㄨㄛˋ ㄧㄝˋ

QUÁ DẠ

TOCFL 4

例句Câu ví dụ

  • 1

    你打算去哪兒過夜?

    nǐ dǎsuàn qù nǎr guòyè?

    Bạn định ở đâu qua đêm

  • 2

    我們在我的叔叔家過夜。

    wǒmen zài wǒ de shūshu jiā guòyè。

    Chúng tôi ở lại nhà chú tôi qua đêm

  • 3

    今晚我將在朋友家過夜。

    jīnwǎn wǒ jiāng zài péngyou jiā guòyè。

    Tôi sẽ ở lại nhà bạn tối nay

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

過夜 nghĩa là gì? · Kaori Dict