- 1.Bạn sống thế nào?
- 2.Cuộc sống thế nào?
- 3.dạng rút gọn của 過得去|过得去, có thể sống được
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.chịu đựng được
- 5.không tệ lắm

例句Câu ví dụ
- 1
時間過得真快。
shíjiān guòdé zhēn kuài。
Thời gian trôi nhanh quá
- 2
我今天過得並不好。
wǒ jīntiān guòdé bìngbù hǎo。
Ngày hôm nay tôi không vui vẻ
- 3
最近過得怎樣?
zuìjìn guòdé zěnyàng?
Gần đây thế nào rồi?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.