- 1.(thông tục) mối hận; xung đột
- 2.(thông tục) cư xử tốt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 節TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.