例句Câu ví dụ
- 1
她生氣的背過身去。
tā shēngqì de bèi guòshēn qù。
Cô ấy quay lưng lại tức giận
- 2
轉過身來。
zhuǎn guòshēn lái。
Quay lại phía sau
- 3
他們轉過身。
tāmen zhuǎn guòshēn。
Họ quay lại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.
