學華語Kaori Dict

過身

giản thể: 过身

guòshēn

ㄍㄨㄛˋ ㄕㄣ

QUÁ THÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    她生氣的背過身去。

    tā shēngqì de bèi guòshēn qù。

    Cô ấy quay lưng lại tức giận

  • 2

    轉過身來。

    zhuǎn guòshēn lái。

    Quay lại phía sau

  • 3

    他們轉過身。

    tāmen zhuǎn guòshēn。

    Họ quay lại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

過身 nghĩa là gì? · Kaori Dict