學華語Kaori Dict

過高

giản thể: 过高

guògāo

ㄍㄨㄛˋ ㄍㄠ

QUÁ CAO

例句Câu ví dụ

  • 1

    他父母對他期望過高。

    tā fùmǔ duì tā qīwàng guògāo。

    Phụ huynh anh ấy kỳ vọng quá nhiều vào anh ấy

  • 2

    你對你的孩子期望過高。

    nǐ duì nǐ de háizi qīwàng guògāo。

    Bạn kỳ vọng quá nhiều vào con mình

  • 3

    他從沒打過高爾夫球。

    tā cóngméi dǎ guògāo ěr fū qiú。

    Ông ấy chưa bao giờ chơi golf

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.
  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

過高 nghĩa là gì? · Kaori Dict