例句Câu ví dụ
- 1
他父母對他期望過高。
tā fùmǔ duì tā qīwàng guògāo。
Phụ huynh anh ấy kỳ vọng quá nhiều vào anh ấy
- 2
你對你的孩子期望過高。
nǐ duì nǐ de háizi qīwàng guògāo。
Bạn kỳ vọng quá nhiều vào con mình
- 3
他從沒打過高爾夫球。
tā cóngméi dǎ guògāo ěr fū qiú。
Ông ấy chưa bao giờ chơi golf
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.
