學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
遐軌
遐軌
giản thể:
遐轨
xiá
guǐ
[ㄒㄧㄚˊ ㄍㄨㄟˇ]
HÀ QUỸ
1.
quy tắc hành xử lâu đời
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
軌道
guǐdào
đường ray (cho tàu hỏa, v.v.)
軌跡
guǐjì
quỹ đạo
接軌
jiēguǐ
kết nối đường ray
出軌
chūguǐ
trật đường ray; lệch đường
正軌
zhèngguǐ
đúng quỹ đạo
遐想
xiáxiǎng
mơ mộng
軌
guǐ
(hình vị hạn chế) đường ray; đường chạy; quỹ đạo; con đường
遐
xiá
xa xôi
逐字解
Từng chữ trong từ
遐
hà
xa xôi, cách xa
軌
quỹ, quẫy
đường ray, lối đi, con đường
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
下跪
xiàguì
quỳ xuống
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
遐轨 nghĩa là gì? · Kaori Dict