- 1.Nghiên cứu đạo đức Nho giáo
- 2.nghiên cứu Đạo giáo
- 3.trường Đạo giáo thời Đường và Tống
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.pháp thuật Đạo gia
- 5.một tên gọi khác của 理學|理学, học phái lý học Nho giáo thời Tống

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.