學華語Kaori Dict

道學

giản thể: 道学

dàoxué

ㄉㄠˋ ㄒㄩㄝˊ

ĐẠO HỌC

  1. 1.Nghiên cứu đạo đức Nho giáo
  2. 2.nghiên cứu Đạo giáo
  3. 3.trường Đạo giáo thời Đường và Tống
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.pháp thuật Đạo gia
  2. 5.một tên gọi khác của 理學|理学, học phái lý học Nho giáo thời Tống

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
  • ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

道學 nghĩa là gì? · Kaori Dict