學華語Kaori Dict

達累斯薩拉姆

giản thể: 达累斯萨拉姆

lèi

ㄉㄚˊ ㄌㄟˋ ㄙ ㄙㄚˋ ㄌㄚ ㄇㄨˇ

ĐẠT LUỴ TƯ TÁT LẠP MẪU

  1. 1.Dar es Salaam (cựu thủ đô của Tanzania)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LUY (累) – mệt/chồng chất: Vác cả thửa ruộng (田) buộc bằng sợi tơ (糸) trên lưng — gánh chồng chất, MỆT lử — 'lèi' quá!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

達累斯薩拉姆 nghĩa là gì? · Kaori Dict