學華語Kaori Dict

達達尼爾海峽

giản thể: 达达尼尔海峡

ěrHǎixiá

ㄉㄚˊ ㄉㄚˊ ㄋㄧˊ ㄦˇ ㄏㄞˇ ㄒㄧㄚˊ

ĐẠT ĐẠT NI NHĨ HẢI HIỆP

  1. 1.Eo biển Dardanelles
  2. 2.tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: Çanakkale Boğazı

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

達達尼爾海峽 nghĩa là gì? · Kaori Dict