學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
遺精
遺精
giản thể:
遗精
yí
jīng
[ㄧˊ ㄐㄧㄥ]
DI TINH
1.
mộng tinh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
精神
jīngshén
tinh thần
精彩
jīngcǎi
tuyệt vời
遺產
yíchǎn
di sản
精力
jīnglì
năng lượng
遺傳
yíchuán
di truyền
精神
jīngshen
sinh lực; sức sống
遺憾
yíhàn
hối tiếc
精
jīng
tinh chất
逐字解
Từng chữ trong từ
遺
di
mất, vật bị mất
精
tinh
chất tinh túy
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
已經
yǐjīng
đã
一經
yījīng
ngay sau khi
意境
yìjìng
tâm trạng hoặc tư tưởng nghệ thuật
易經
Yìjīng
Kinh Dịch ("I Ching")
一徑
yījìng
trực tiếp
異腈
yìjīng
carbylamin
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
遗精 nghĩa là gì? · Kaori Dict