學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
適應性
適應性
giản thể:
适应性
shì
yìng
xìng
[ㄕˋ ㄧㄥˋ ㄒㄧㄥˋ]
QUÁT ỨNG TÍNH
1.
tính thích nghi
2.
tính linh hoạt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
應該
yīnggāi
nên
合適
héshì
thích hợp; vừa vặn; phù hợp
答應
dāying
trả lời; phản hồi
適合
shìhé
phù hợp; thích hợp
反應
fǎnyìng
phản ứng
個性
gèxìng
cá tính
適應
shìyìng
thích nghi
性格
xìnggé
bản chất
逐字解
Từng chữ trong từ
適
thích
phù hợp, thoải mái
應
ưng, ứng
nên, phải, phải làm
性
tính
tính cách, bản chất, giới tính
記憶技巧
Mẹo nhớ
應
ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
適應性 nghĩa là gì? · Kaori Dict