學華語Kaori Dict

選修課

giản thể: 选修课

xuǎnxiū

ㄒㄩㄢˇ ㄒㄧㄡ ㄎㄜˋ

TUYỂN TU KHOÁ

  1. 1.môn học tự chọn (trong trường)

例句Câu ví dụ

  • 1

    在我的高中,法語是一門選修課。

    zài wǒ de gāozhōng, Fǎyǔ shì yī mén xuǎnxiūkè。

    Ở trường trung học của tôi, tiếng Pháp là môn học tự chọn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÓA (課) – bài học: Lời thầy giảng (言 ngôn) kết thành trái ngọt (果 quả) — mỗi tiết học một quả, hết KHÓA là đầy giỏ.
  • TUYỂN (選) – chọn: Đi (辶) khắp nơi xem hai người quỳ dâng lễ (巽) — chấm ai đây? — TUYỂN chọn, bầu cử.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

選修課 nghĩa là gì? · Kaori Dict