- 1.môn học tự chọn (trong trường)

例句Câu ví dụ
- 1
在我的高中,法語是一門選修課。
zài wǒ de gāozhōng, Fǎyǔ shì yī mén xuǎnxiūkè。
Ở trường trung học của tôi, tiếng Pháp là môn học tự chọn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 課KHÓA (課) – bài học: Lời thầy giảng (言 ngôn) kết thành trái ngọt (果 quả) — mỗi tiết học một quả, hết KHÓA là đầy giỏ.
- 選TUYỂN (選) – chọn: Đi (辶) khắp nơi xem hai người quỳ dâng lễ (巽) — chấm ai đây? — TUYỂN chọn, bầu cử.