學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
選舉團
選舉團
giản thể:
选举团
Xuǎn
jǔ
tuán
[ㄒㄩㄢˇ ㄐㄩˇ ㄊㄨㄢˊ]
TUYỂN CỬ ĐOÀN
1.
Cử tri đoàn (của Hoa Kỳ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
選
xuǎn
chọn
舉
jǔ
nâng
舉行
jǔxíng
tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)
舉手
jǔshǒu
giơ tay
選擇
xuǎnzé
chọn; chọn lựa
團體
tuántǐ
nhóm
舉辦
jǔbàn
tổ chức
團
tuán
tròn
逐字解
Từng chữ trong từ
選
tuyển
chọn, lựa chọn
舉
cử
nâng lên, đưa lên
團
đoàn
hình cầu, quả bóng, hình tròn
記憶技巧
Mẹo nhớ
選
TUYỂN (選) – chọn: Đi (辶) khắp nơi xem hai người quỳ dâng lễ (巽) — chấm ai đây? — TUYỂN chọn, bầu cử.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
選舉團 nghĩa là gì? · Kaori Dict