學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
避役
避役
bì
yì
[ㄅㄧˋ ㄧˋ]
TỊ DỊCH
1.
tắc kè hoa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
避免
bìmiǎn
ngăn chặn
迴避
huíbì
tránh né
避
bì
tránh
逃避
táobì
trốn thoát
避難
bìnàn
trú ẩn
躲避
duǒbì
trốn
避暑
bìshǔ
nghỉ mát vào kỳ nghỉ hè
退役
tuìyì
(đối với quân nhân hoặc vận động viên) giải ngũ
逐字解
Từng chữ trong từ
避
tị
tránh
役
dịch
dịch vụ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
鄙夷
bǐyí
khinh miệt; coi thường; cảm thấy khinh bỉ
比翼
bǐyì
(bay) cánh kề cánh
筆譯
bǐyì
dịch viết
裨益
bìyì
lợi ích
鼻翼
bíyì
cánh mũi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
避役 nghĩa là gì? · Kaori Dict