學華語Kaori Dict

避雷

léi

ㄅㄧˋ ㄌㄟˊ

TỊ LÔI

  1. 1.tránh sét; (thông tục) tránh xa điều gì đó xấu (ví dụ: hàng kém chất lượng, lừa đảo hoặc trải nghiệm xấu)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

避雷 nghĩa là gì? · Kaori Dict